trọng lỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nói tôn kính: "trọng lỵ" là một từ cổ, dùng để chỉ lời nói, tiếng nói được tôn trọng và kính cẩn, thường là của bậc bề trên, người có địa vị cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trọng lỵ của bậc quân vương luôn khiến thần dân phải lắng nghe. (Tiếng nói tôn kính của bậc quân vương luôn khiến thần dân phải lắng nghe.)
- Ông ấy phát biểu với một trọng lý đầy uy quyền. (Ông ấy phát biểu với một tiếng nói tôn kính đầy uy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghe theo trọng lỵ": nghe theo lời nói đáng kính, lời khuyên quan trọng.
- Học trò nên nghe theo trọng lỵ của thầy giáo. (Học trò nên nghe theo lời nói đáng kính của thầy giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Trọng nhậm (động từ): cai trị, đảm nhiệm một chức vụ quan trọng tại một nơi nào đó.
- Ông ấy được cử đi trọng nhậm tại một tỉnh miền núi. (Ông ấy được cử đi cai trị tại một tỉnh miền núi.)
Từ đồng nghĩa
- Uy ngôn: lời nói có uy tín, có sức nặng.
- Kim khẩu ngọc ngôn: lời vàng tiếng ngọc, lời nói quý giá.
Từ trái nghĩa
- Khinh ngữ: lời nói khinh suất, thiếu tôn trọng.
- Tục ngữ: lời nói thông tục, bình dân.
- tiếng nói tôn kính, cũng như trọng nhậm nghĩa là cai trị một nơi